Chuyển tới nội dung

Doanh Nghiệp Sau IPO Tăng Trưởng Thế Nào? Từ Giá IPO Đến Vốn Hóa Nghìn Tỷ USD

Doanh Nghiệp Sau IPO_ Hành Trình Tỷ Đô

Doanh nghiệp sau IPO tăng trưởng thế nào? Phân tích Apple, Microsoft, Amazon, NVIDIA, Google, Tesla và Meta từ giá IPO đến vốn hóa 1.000 tỷ USD.


Một doanh nghiệp hoàn tất IPO có đồng nghĩa đã thành công?

Câu trả lời là không.

Nếu nhìn lại Apple, Microsoft, Amazon, NVIDIA, Google, Tesla hay Meta, có một điểm rất đáng chú ý: phần lớn giá trị khổng lồ của những tập đoàn này không được tạo ra tại thời điểm IPO mà hình thành trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm sau khi cổ phiếu bắt đầu được giao dịch công khai.

Apple mất gần 38 năm kể từ IPO để lần đầu đạt vốn hóa 1.000 tỷ USD.

Microsoft mất hơn 33 năm.

NVIDIA mất khoảng 24 năm.

Amazon mất khoảng 21 năm.

Google/Alphabet mất hơn 15 năm.

Trong khi Tesla và Meta đạt cột mốc này nhanh hơn, lần lượt khoảng 11 năm và 9 năm.

Nhìn vào doanh nghiệp sau IPO vì vậy có thể giúp nhà đầu tư hiểu một vấn đề quan trọng:

IPO không phải đích đến. IPO chỉ mở ra một giai đoạn mới, trong đó thị trường liên tục kiểm chứng giá trị thực của doanh nghiệp.

Doanh Nghiệp Sau IPO_ Hành Trình Tỷ Đô

Doanh nghiệp sau IPO là gì?

IPO là viết tắt của Initial Public Offering – Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.

Hiểu đơn giản, đây là quá trình doanh nghiệp lần đầu chào bán cổ phiếu cho công chúng nhằm huy động vốn và mở rộng cơ sở cổ đông.

Sau IPO, doanh nghiệp bước sang một trạng thái hoàn toàn khác.

Thay vì giá trị doanh nghiệp chủ yếu được xác định qua những vòng gọi vốn riêng lẻ giữa nhà sáng lập, quỹ đầu tư và nhà đầu tư tư nhân, cổ phiếu của doanh nghiệp sau khi được niêm yết sẽ được thị trường định giá liên tục.

Doanh nghiệp cũng phải đối diện với yêu cầu cao hơn về công bố thông tin, báo cáo tài chính, quản trị, trách nhiệm với cổ đông và kỳ vọng tăng trưởng.

Vì vậy, IPO không chỉ là một sự kiện huy động vốn.

Đó còn là thời điểm doanh nghiệp bắt đầu bước vào quá trình kiểm chứng công khai của thị trường vốn.


Điều gì xảy ra với doanh nghiệp sau IPO?

Sau IPO, có ba yếu tố nhà đầu tư cần đặc biệt phân biệt:

Giá IPO

Đây là mức giá cổ phiếu được xác định cho đợt phát hành lần đầu ra công chúng.

Ví dụ:

Apple IPO ở mức 22 USD/cổ phiếu.

Amazon là 18 USD/cổ phiếu.

NVIDIA là 12 USD/cổ phiếu.

Google là 85 USD/cổ phiếu.

Tesla là 17 USD/cổ phiếu.

Facebook là 38 USD/cổ phiếu.

Các mức giá này là giá tại thời điểm IPO, chưa điều chỉnh theo những lần chia tách cổ phiếu về sau.

Số tiền huy động IPO

Đây là số tiền thu được từ lượng cổ phiếu được bán trong đợt chào bán.

Con số này không phải vốn hóa doanh nghiệp.

Ví dụ, Tesla IPO năm 2010 với 13,3 triệu cổ phiếu được chào bán ở mức 17 USD/cổ phiếu, tương ứng quy mô chào bán khoảng 226 triệu USD.

Điều đó không có nghĩa toàn bộ Tesla chỉ trị giá 226 triệu USD.

Vốn hóa doanh nghiệp

Vốn hóa thị trường về cơ bản được tính bằng:

Giá cổ phiếu × tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

Đây là lý do một doanh nghiệp chỉ huy động vài trăm triệu hoặc vài tỷ USD trong IPO nhưng có thể được thị trường định giá hàng chục tỷ USD.

Nhà đầu tư cần đặc biệt phân biệt ba con số:

Giá IPO – Tiền huy động IPO – Vốn hóa doanh nghiệp.

Chúng liên quan với nhau nhưng hoàn toàn không phải một khái niệm.


Các doanh nghiệp sau IPO mất bao lâu để đạt vốn hóa 1.000 tỷ USD?

Doanh nghiệpIPOGiá IPOVốn hóa quanh IPOLần đầu chạm $1.000 tỷThời gian
Apple1980$22~$1,34 tỷ2018~38 năm
Microsoft1986$21~$0,8 tỷ2019~33 năm
Amazon1997$18~$0,44 tỷ2018~21 năm
NVIDIA1999$12< $1 tỷ2023~24 năm
Google2004$85~$23 tỷ2020~15 năm
Tesla2010$17~$1,7 tỷ2021~11 năm
Meta2012$38~$104 tỷ2021~9 năm

Lưu ý: Vốn hóa quanh IPO được làm tròn để người đọc dễ hình dung. Giá IPO là mức giá tại thời điểm phát hành, chưa điều chỉnh cho các lần chia tách cổ phiếu sau này. “Đạt 1.000 tỷ USD” được hiểu là lần đầu vốn hóa chạm/vượt ngưỡng này, không có nghĩa doanh nghiệp duy trì liên tục mức vốn hóa đó.


Apple sau IPO: gần 38 năm để đạt 1.000 tỷ USD

Apple IPO ngày 12/12/1980 với mức giá 22 USD/cổ phiếu.

Vốn hóa của Apple quanh thời điểm IPO chỉ vào khoảng 1,34 tỷ USD.

Đặt cạnh quy mô hàng nghìn tỷ USD nhiều thập kỷ sau, con số này cho thấy Apple tại thời điểm IPO khác rất xa Apple mà chúng ta biết ngày nay.

Phải đến ngày 2/8/2018, Apple mới trở thành doanh nghiệp niêm yết Mỹ đầu tiên đạt vốn hóa 1.000 tỷ USD.

1980 → 2018: gần 38 năm.

Điều quan trọng hơn là những sản phẩm tạo nên phần lớn giá trị Apple ngày nay thậm chí chưa tồn tại khi công ty IPO.

iPod xuất hiện năm 2001.

iPhone ra mắt năm 2007.

iPad xuất hiện năm 2010.

Sau đó Apple tiếp tục mở rộng hệ sinh thái thiết bị và dịch vụ.

Nhìn vào Apple cho thấy giá trị của một doanh nghiệp sau IPO có thể tiếp tục được tạo ra trong hàng chục năm.


Microsoft sau IPO: hơn 33 năm để đạt 1.000 tỷ USD

Microsoft IPO ngày 13/3/1986 với mức giá 21 USD/cổ phiếu.

Đợt IPO giúp Microsoft huy động khoảng 61 triệu USD.

Vốn hóa của công ty khi đó vào khoảng 780 triệu USD, thấp hơn rất nhiều so với quy mô của Microsoft những thập kỷ sau.

Đến tháng 4/2019, Microsoft lần đầu vượt mức vốn hóa 1.000 tỷ USD trong phiên giao dịch.

1986 → 2019: khoảng 33 năm.

Điều đáng chú ý là Microsoft không giữ nguyên mô hình kinh doanh của năm 1986.

Doanh nghiệp phát triển từ hệ điều hành và phần mềm máy tính sang phần mềm doanh nghiệp, điện toán đám mây, gaming và sau này là trí tuệ nhân tạo.

Đây là một đặc điểm thường thấy ở những doanh nghiệp duy trì được tăng trưởng dài hạn sau IPO:

Thị trường thay đổi và chính doanh nghiệp cũng phải thay đổi.


Amazon sau IPO: từ website bán sách đến tập đoàn nghìn tỷ USD

Amazon IPO ngày 15/5/1997 với mức giá 18 USD/cổ phiếu.

Công ty phát hành 3 triệu cổ phiếu, tương ứng quy mô chào bán khoảng 54 triệu USD.

Vốn hóa Amazon khi IPO chỉ khoảng 438 triệu USD.

Điều thú vị là Amazon khi đó chủ yếu được biết đến như một nhà bán sách trực tuyến.

AWS chưa tồn tại.

Amazon Prime chưa tồn tại.

Hệ thống logistics khổng lồ sau này cũng chưa hình thành.

Đến ngày 4/9/2018, Amazon lần đầu chạm vốn hóa 1.000 tỷ USD.

1997 → 2018: khoảng 21 năm.

Nếu chỉ đánh giá Amazon dựa trên hoạt động bán sách năm 1997, rất khó hình dung được quy mô thị trường mà công ty có thể tiếp cận trong hơn hai thập kỷ tiếp theo.

Đây là lý do khi phân tích doanh nghiệp sau IPO hoặc Pre-IPO, nhà đầu tư không nên chỉ hỏi:

“Doanh nghiệp đang bán sản phẩm gì?”

Mà nên hỏi thêm:

“Từ năng lực hiện tại, doanh nghiệp có khả năng mở rộng sang những thị trường nào?”


NVIDIA sau IPO: hơn 24 năm trước khi AI đưa vốn hóa sang một giai đoạn mới

NVIDIA thành lập năm 1993 và IPO ngày 22/1/1999 với giá 12 USD/cổ phiếu.

Quy mô vốn hóa khi đó chưa tới 1 tỷ USD.

Nhưng phải đến ngày 30/5/2023, NVIDIA mới lần đầu chạm ngưỡng vốn hóa 1.000 tỷ USD trong phiên.

1999 → 2023: khoảng 24 năm.

Điểm đặc biệt là NVIDIA không IPO trong thời đại AI tạo sinh như chúng ta biết ngày nay.

Công ty đã phát triển GPU và năng lực tính toán trong nhiều năm trước khi nhu cầu về trí tuệ nhân tạo khiến công nghệ này trở nên đặc biệt quan trọng.

NVIDIA vì vậy là một ví dụ rất đáng nghiên cứu:

Giá trị tương lai của doanh nghiệp đôi khi không chỉ nằm ở thị trường hiện tại mà còn nằm ở khả năng công nghệ cốt lõi trở nên quan trọng hơn khi thị trường thay đổi.


Google sau IPO: khoảng 15 năm từ 23 tỷ USD đến 1.000 tỷ USD

Google IPO ngày 19/8/2004 với giá 85 USD/cổ phiếu.

Khoảng 19,6 triệu cổ phiếu được chào bán, tương ứng giá trị chào bán khoảng 1,67 tỷ USD.

Vốn hóa Google khi bắt đầu giao dịch vào khoảng 23 tỷ USD.

Đây đã là một doanh nghiệp tương đối lớn nếu so với Amazon, Microsoft hay Apple khi IPO.

Nhưng Google sau IPO vẫn tiếp tục mở rộng rất mạnh.

Từ công cụ tìm kiếm, doanh nghiệp phát triển hệ sinh thái quảng cáo, YouTube, Android, Google Cloud và hàng loạt sản phẩm công nghệ khác.

Đến tháng 1/2020, Alphabet – công ty mẹ của Google – lần đầu vượt mức vốn hóa 1.000 tỷ USD.

2004 → 2020: khoảng 15 năm.


Tesla sau IPO: khoảng 11 năm để đi từ 1,7 tỷ lên 1.000 tỷ USD

Tesla IPO ngày 29/6/2010 với giá 17 USD/cổ phiếu.

13,3 triệu cổ phiếu được chào bán, tương ứng khoảng 226 triệu USD.

Vốn hóa Tesla sau IPO vào khoảng 1,7 tỷ USD.

Đến ngày 25/10/2021, Tesla vượt mức vốn hóa 1.000 tỷ USD.

2010 → 2021: khoảng 11 năm.

Nếu chỉ nhìn hai đầu của hành trình:

~1,7 tỷ USD → 1.000 tỷ USD

thì mức tăng trưởng vốn hóa rất ấn tượng.

Nhưng có một điều quan trọng hơn:

Vốn hóa không tăng theo đường thẳng.

Sau khi đạt 1.000 tỷ USD, Tesla cũng từng giảm trở lại dưới ngưỡng này.

Do đó, một doanh nghiệp từng đạt vốn hóa nghìn tỷ USD không có nghĩa thị trường sẽ duy trì mức định giá đó mãi mãi.


Meta sau IPO: IPO hơn 100 tỷ USD nhưng cổ phiếu vẫn từng giảm hơn 50%

Facebook IPO ngày 18/5/2012 với mức giá 38 USD/cổ phiếu.

Đây là một thương vụ rất khác với Apple, Amazon hay NVIDIA.

Facebook đã được định giá khoảng 104 tỷ USD ngay tại IPO.

Nhưng quy mô IPO lớn không giúp cổ phiếu tránh khỏi những biến động mạnh sau niêm yết.

Trong năm 2012, cổ phiếu Facebook từng xuống mức khoảng 17,55 USD.

So với giá IPO 38 USD, mức giảm lên tới khoảng:

54%.

Sau đó Facebook tiếp tục phát triển hệ sinh thái, Instagram, WhatsApp, quảng cáo số và đổi tên công ty mẹ thành Meta.

Đến tháng 6/2021, Meta lần đầu đạt vốn hóa 1.000 tỷ USD.

2012 → 2021: khoảng 9 năm.

Meta cho chúng ta một bài học đặc biệt quan trọng:

Một doanh nghiệp tốt không đồng nghĩa cổ phiếu của doanh nghiệp đó hấp dẫn ở mọi mức giá.

Định giá vẫn rất quan trọng.


Giá cổ phiếu doanh nghiệp sau IPO có luôn tăng?

Không.

Đây có lẽ là hiểu nhầm nguy hiểm nhất khi nói về IPO.

Sau khi cổ phiếu bắt đầu được giao dịch, thị trường sẽ liên tục đánh giá lại doanh nghiệp dựa trên:

  • doanh thu;
  • lợi nhuận;
  • dòng tiền;
  • tốc độ tăng trưởng;
  • triển vọng ngành;
  • cạnh tranh;
  • lãi suất;
  • tình hình kinh tế;
  • chất lượng quản trị;
  • và kỳ vọng của nhà đầu tư.

Do đó:

Giá IPO không phải mức giá sàn.

Cũng không phải mức giá mà thị trường cam kết bảo vệ.

Một doanh nghiệp có thể IPO ở mức 38 USD nhưng sau đó giảm xuống 20 USD.

Ngược lại, doanh nghiệp IPO ở mức vốn hóa dưới 1 tỷ USD có thể sau hàng chục năm trở thành tập đoàn nghìn tỷ USD.

Thị trường sẽ liên tục định giá lại doanh nghiệp dựa trên thông tin mới.


Vì sao vốn hóa doanh nghiệp sau IPO có thể tăng hàng trăm lần?

Khi nhìn Apple, Microsoft, Amazon hay NVIDIA, chúng ta không nên hiểu đơn giản rằng:

“Cổ phiếu tăng nên vốn hóa tăng.”

Phía sau sự gia tăng vốn hóa thường là sự thay đổi rất lớn của chính doanh nghiệp.

Doanh thu tăng

Doanh nghiệp bán được nhiều sản phẩm và dịch vụ hơn.

Thị trường mở rộng

Amazon không dừng lại ở bán sách.

Google không dừng lại ở công cụ tìm kiếm.

Microsoft không dừng lại ở Windows.

Sản phẩm mới xuất hiện

iPhone của Apple là ví dụ điển hình.

Mô hình kinh doanh thay đổi

Microsoft chuyển mạnh sang điện toán đám mây và mô hình thuê bao.

Amazon xây dựng AWS.

Google xây dựng hệ sinh thái quảng cáo và YouTube.

Kỳ vọng của thị trường thay đổi

NVIDIA là ví dụ rõ ràng.

Khi AI tạo ra nhu cầu tính toán khổng lồ, thị trường bắt đầu định giá lại vai trò của GPU và hệ sinh thái NVIDIA.

Do đó, vốn hóa tăng không chỉ phản ánh quá khứ.

Nó còn phản ánh kỳ vọng của thị trường về dòng tiền và tăng trưởng trong tương lai.


Doanh nghiệp sau IPO: nhà đầu tư nên theo dõi những gì?

Đây là phần đặc biệt quan trọng với người đang nghiên cứu cổ phiếu Pre-IPO.

1. Doanh thu có tiếp tục tăng sau IPO?

Doanh nghiệp huy động được vốn nhưng có biến nguồn vốn đó thành tăng trưởng hay không?

Đây là câu hỏi đầu tiên.

2. Lợi nhuận và dòng tiền thế nào?

Tăng doanh thu nhưng liên tục đốt tiền cũng là vấn đề cần đánh giá.

Một số doanh nghiệp công nghệ có thể chấp nhận lỗ trong giai đoạn mở rộng, nhưng nhà đầu tư cần hiểu rõ doanh nghiệp đang sử dụng tiền để xây dựng tăng trưởng hay chỉ đang bù đắp một mô hình kinh doanh kém hiệu quả.

3. Tiền huy động IPO được sử dụng vào đâu?

Trong hồ sơ IPO tại Mỹ, nhà đầu tư có thể tìm phần:

Use of Proceeds – Mục đích sử dụng tiền huy động.

Doanh nghiệp có thể sử dụng vốn để:

  • mở rộng hoạt động;
  • nghiên cứu và phát triển;
  • xây dựng công nghệ;
  • mua lại doanh nghiệp;
  • bổ sung vốn lưu động;
  • trả nợ.

Nhà đầu tư cần hiểu tiền mới thực sự tạo ra năng lực tăng trưởng hay chỉ giải quyết những vấn đề tài chính trước mắt.

4. Cổ đông cũ có bán cổ phiếu không?

Một thương vụ IPO có thể bao gồm:

Primary shares – cổ phiếu phát hành mới, tiền đi vào doanh nghiệp.

và:

Secondary shares – cổ phiếu do cổ đông hiện hữu bán, tiền thuộc về cổ đông bán.

Hai trường hợp này có ý nghĩa rất khác nhau.

5. Cổ phiếu có tiếp tục bị pha loãng?

Sau IPO, doanh nghiệp vẫn có thể:

  • phát hành thêm cổ phiếu;
  • phát hành cổ phiếu cho nhân viên;
  • thực hiện ESOP;
  • phát hành trái phiếu chuyển đổi;
  • thực hiện các vòng huy động vốn tiếp theo.

Những hoạt động này có thể làm thay đổi tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu.

6. Định giá doanh nghiệp có phù hợp?

Đây có thể là câu hỏi quan trọng nhất.

Một doanh nghiệp tốt nhưng được mua ở mức định giá quá cao vẫn có thể mang lại kết quả đầu tư không như kỳ vọng.

Do đó phải tách riêng:

Doanh nghiệp tốt hay không?

và:

Mức giá cổ phiếu có hợp lý hay không?


Nhà đầu tư Pre-IPO học được gì từ Apple, Amazon và NVIDIA?

Nhìn lại những doanh nghiệp thành công rất dễ tạo ra một ảo giác:

“Nếu mua được cổ phiếu trước IPO của một doanh nghiệp công nghệ tốt thì chỉ cần chờ doanh nghiệp trở thành Apple hoặc NVIDIA tiếp theo.”

Nhưng đây là cách nhìn rất nguy hiểm.

Ngày nay chúng ta biết Apple, Amazon và NVIDIA thành công vì chúng ta đang nhìn lại lịch sử.

Nhà đầu tư tại thời điểm IPO không biết trước tương lai.

Amazon năm 1997 chưa có AWS.

Apple năm 1980 chưa có iPhone.

NVIDIA năm 1999 chưa có làn sóng AI hiện tại.

Và bên cạnh những doanh nghiệp thành công là rất nhiều doanh nghiệp IPO rồi mất thị phần, giảm vốn hóa, bị mua lại hoặc thất bại.

Đây được gọi là survivorship bias – thiên kiến sống sót: chúng ta dễ tập trung vào những người chiến thắng còn tồn tại và quên đi số lượng lớn những trường hợp thất bại.

Vì vậy:

Không thể lấy hành trình Apple, Amazon hay NVIDIA để khẳng định một doanh nghiệp Pre-IPO hiện tại sẽ có kết quả tương tự.


Doanh nghiệp sau IPO mất bao lâu để thực sự thành công?

Không có câu trả lời chung.

Meta mất khoảng 9 năm để lần đầu đạt 1.000 tỷ USD.

Tesla khoảng 11 năm.

Google khoảng 15 năm.

Amazon khoảng 21 năm.

NVIDIA khoảng 24 năm.

Microsoft hơn 33 năm.

Apple gần 38 năm.

Nhưng thậm chí “đạt 1.000 tỷ USD” cũng không phải định nghĩa duy nhất của thành công.

Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận tốt, trả cổ tức đều đặn và mang lại giá trị cho cổ đông mà không bao giờ đạt vốn hóa nghìn tỷ USD.

Ngược lại, doanh nghiệp có thể từng đạt mức vốn hóa rất cao nhưng sau đó giảm mạnh khi kỳ vọng thị trường thay đổi.

Vì vậy, khi nghiên cứu doanh nghiệp sau IPO, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào một con số vốn hóa.

Cần nhìn vào cả quá trình:

Sản phẩm → Doanh thu → Lợi nhuận → Dòng tiền → Thị phần → Năng lực cạnh tranh → Định giá.

Hồ Sơ F-1 Có Hiệu Lực, Vậy Bước Tiếp Theo Trên Tiến Trình IPO Là Gì ?

IPO Huy Động Bao Nhiêu Tiền Và Tiền Đó Đi Đâu? Hiểu Đúng Dòng Tiền Sau IPO

Meey Global Công Khai Hồ Sơ F-1: Đã Tiến Đến Đâu Trong Hành Trình IPO Nasdaq?


Kết luận: Doanh nghiệp sau IPO mới thực sự bước vào bài kiểm tra của thị trường

Apple mất gần 38 năm từ IPO để lần đầu đạt vốn hóa 1.000 tỷ USD.

Microsoft mất hơn 33 năm.

NVIDIA khoảng 24 năm.

Amazon khoảng 21 năm.

Google khoảng 15 năm.

Tesla khoảng 11 năm.

Meta khoảng 9 năm.

Những con số này cho thấy IPO không phải phép màu biến một doanh nghiệp thành tập đoàn nghìn tỷ USD.

IPO chỉ mở cánh cửa bước vào thị trường vốn đại chúng.

Sau đó, doanh nghiệp vẫn phải chứng minh năng lực bằng sản phẩm, doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, công nghệ, quản trị và khả năng thích nghi với những thay đổi của thị trường.

Đối với nhà đầu tư Pre-IPO, vì vậy câu hỏi không nên chỉ dừng lại ở:

“Bao giờ doanh nghiệp IPO?”

Hay:

“Giá cổ phiếu khi IPO sẽ là bao nhiêu?”

Một câu hỏi quan trọng hơn cần được đặt ra:

Sau IPO, doanh nghiệp dựa vào đâu để tiếp tục tạo ra giá trị trong 5 năm, 10 năm hay 20 năm tiếp theo?

Bởi lịch sử của Apple, Microsoft, Amazon, Google và NVIDIA cho thấy:

IPO có thể diễn ra trong một ngày. Nhưng xây dựng một doanh nghiệp có giá trị bền vững có thể là hành trình kéo dài hàng thập kỷ.

Apple – ngày IPO 12/12/1980, giá IPO 22 USD/cổ phiếu:Apple Investor Relations – IPO FAQ. Apple cũng xác nhận giá 22 USD là trước các lần chia tách cổ phiếu.

Quan hệ Nhà đầu tư – AppleMicrosoft – IPO 13/3/1986, giá 21 USD/cổ phiếu:Microsoft Investor Relations – FAQ. Microsoft

NVIDIA – IPO 22/1/1999, giá 12 USD/cổ phiếu:NVIDIA Investor Relations – FAQ. Đây là nguồn rất đẹp để dẫn trực tiếp ngay sau đoạn NVIDIA. NVIDIA Investor

Google – hồ sơ IPO chính thức:Google Final Prospectus tại SEC. Hồ sơ xác nhận giá IPO 85 USD, tổng 19.605.052 cổ phiếu được chào bán; trong đó Google bán 14.142.135 cổ phiếu và cổ đông hiện hữu bán 5.462.917 cổ phiếu. SEC

Tesla – IPO 29/6/2010, giá 17 USD:Tesla Investor Relations – IPO Announcement. Tesla xác nhận đợt chào bán gồm 13,3 triệu cổ phiếu ở mức 17 USD/cổ phiếu. Tesla Investor Relations

Meta/Facebook – hồ sơ IPO:Facebook Final Prospectus tại SEC. Hồ sơ ghi nhận tổng cộng 421.233.615 cổ phiếu trong đợt IPO. Báo cáo 10-K sau đó xác nhận Facebook phát hành 180 triệu cổ phiếu ở giá 38 USD, cổ đông hiện hữu bán hơn 241 triệu cổ phiếu và công ty nhận ròng khoảng 6,8 tỷ USD.


Lưu ý: Bài viết cung cấp kiến thức chung về IPO, doanh nghiệp sau IPO và thị trường chứng khoán. Nội dung không phải khuyến nghị mua, bán hoặc đầu tư vào bất kỳ doanh nghiệp hay chứng khoán cụ thể nào.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *