Chuyển tới nội dung

Cổ Phiếu Pre-IPO Sau IPO Giao Dịch Ở Đâu? Nhà Đầu Tư Việt Nam Cần Biết

cổ phiếu pre-ipo sau ipo giao dịch ở đâu

Cổ phiếu Pre-IPO sau IPO giao dịch ở đâu? Nhà đầu tư Việt Nam có thể bán tại Nasdaq hay Việt Nam? Hiểu đúng trước khi đầu tư Pre-IPO.


Cổ Phiếu Pre-IPO Sau IPO Giao Dịch Ở Đâu? Nhà Đầu Tư Việt Nam Cần Biết

Một nhà đầu tư Việt Nam mua 20.000 cổ phần của Doanh nghiệp A từ giai đoạn Pre-IPO. Vài năm sau, doanh nghiệp IPO thành công tại Mỹ và cổ phiếu chính thức xuất hiện trên Nasdaq.

Câu hỏi lúc này không còn đơn giản là:

“Công ty đã lên Nasdaq chưa?”

Mà là:

20.000 cổ phần Pre-IPO của tôi sau IPO sẽ giao dịch ở đâu?

Có phải cổ phần tự động xuất hiện trong một tài khoản chứng khoán Mỹ?

Hay vì tôi là nhà đầu tư Việt Nam nên cổ phiếu có thể được đưa về một công ty chứng khoán trong nước?

Nếu doanh nghiệp sau đó tiếp tục niêm yết tại Việt Nam thì tôi có thể lựa chọn bán tại Việt Nam thay vì Mỹ hay không?

Đây là những câu hỏi tưởng khá đơn giản nhưng lại liên quan đến ba vấn đề hoàn toàn khác nhau:

Doanh nghiệp niêm yết ở đâu – cổ phiếu của nhà đầu tư được ghi nhận/lưu ký ở đâu – và nhà đầu tư có quyền giao dịch ở thị trường nào.

Theo tôi, đây là kiến thức rất quan trọng đối với nhà đầu tư Pre-IPO, bởi doanh nghiệp IPO thành công chưa đồng nghĩa cổ phần mà chúng ta đang sở hữu lập tức trở thành một mã cổ phiếu có thể đặt lệnh bán ngay.

cổ phiếu pre-ipo sau ipo giao dịch ở đâu

Cổ phiếu Pre-IPO sau khi doanh nghiệp IPO sẽ đi đâu?

Trước hết cần hiểu rằng IPO không phải một phép chuyển đổi khiến toàn bộ cổ phần của doanh nghiệp đồng loạt xuất hiện trên sàn chứng khoán.

Giả sử Doanh nghiệp A trước IPO có:

Nhóm cổ đôngSố cổ phần
Founder và ban lãnh đạo40 triệu
Quỹ đầu tư trước IPO20 triệu
Nhà đầu tư Pre-IPO khác15 triệu
Nhân viên và nhóm khác5 triệu
Tổng cộng80 triệu

Doanh nghiệp thực hiện IPO và phát hành thêm 20 triệu cổ phần.

Sau IPO, tổng số cổ phần là:

100 triệu cổ phần.

Nhưng không nên hiểu:

100 triệu cổ phần = 100 triệu cổ phiếu đang tự do mua bán trên Nasdaq.

Một phần vẫn thuộc founder, một phần thuộc các quỹ đầu tư cũ, một phần thuộc nhà đầu tư Pre-IPO và một phần mới được phân phối trong IPO.

Mỗi nhóm cổ phiếu có thể có tình trạng pháp lý và điều kiện chuyển nhượng khác nhau.

Đây cũng là lý do trong hồ sơ F-1 của doanh nghiệp IPO tại Mỹ thường có những phần riêng về cổ đông lớn, cơ cấu cổ phần và số cổ phiếu có thể được bán trong tương lai.

Vì vậy, theo tôi, nhà đầu tư Pre-IPO cần phân biệt rất rõ:

Doanh nghiệp đã IPO

và:

Cổ phần của mình đã ở trạng thái có thể giao dịch.

Đó là hai cột mốc khác nhau.


Nhà đầu tư Việt Nam sở hữu cổ phiếu Pre-IPO tại Mỹ sẽ giao dịch ở đâu?

Hãy tiếp tục với một ví dụ cụ thể.

Nhà đầu tư B đang sống tại Việt Nam.

Trước IPO, B mua:

20.000 cổ phần Doanh nghiệp A

với giá giả định:

3 USD/cổ phần.

Tổng vốn đầu tư:

60.000 USD.

Sau đó Doanh nghiệp A IPO tại Mỹ.

Mã ABC được giao dịch trên Nasdaq.

Giá IPO là 6 USD và sau đó cổ phiếu đang giao dịch trên thị trường ở mức 8 USD.

Câu hỏi đặt ra:

20.000 cổ phần của B có được đưa về HOSE hoặc một công ty chứng khoán Việt Nam để bán không?

Nếu ABC chỉ niêm yết tại Mỹ, câu trả lời về nguyên tắc là không tự động.

Việc cổ đông là người Việt Nam không làm một cổ phiếu đang niêm yết trên Nasdaq trở thành cổ phiếu niêm yết trên HOSE, HNX hoặc UPCoM.

Nói đơn giản:

Quốc tịch của nhà đầu tư không quyết định cổ phiếu được giao dịch trên sàn nào.

Thị trường giao dịch phụ thuộc vào nơi chứng khoán được niêm yết/đăng ký giao dịch và cấu trúc pháp lý, lưu ký của chính chứng khoán đó.


Cổ phần Pre-IPO có tự động xuất hiện trong tài khoản chứng khoán sau IPO không?

Cũng không nên mặc định như vậy.

Đây là điểm mà theo tôi nhà đầu tư nên hỏi trước khi mua Pre-IPO, chứ không phải đợi đến khi doanh nghiệp IPO mới tìm hiểu.

Cổ phần trước IPO có thể được ghi nhận trực tiếp trong sổ cổ đông của doanh nghiệp hoặc thông qua các đơn vị quản lý hồ sơ cổ đông.

Sau IPO, để số cổ phần đó thực sự đi từ:

“Tôi là cổ đông của doanh nghiệp”

sang:

“Tôi có thể đặt lệnh bán cổ phiếu trên thị trường”

có thể còn cần xử lý những vấn đề liên quan đến tình trạng cổ phiếu, hạn chế chuyển nhượng, đăng ký, lưu ký và tài khoản môi giới.

Các bài trước tôi đã phân tích khá kỹ vấn đề hạn chế bán sau IPO nên ở bài này tôi không đi sâu lại.

Điều quan trọng cần nhớ là:

IPO của doanh nghiệp và khả năng giao dịch của từng cổ đông không nhất thiết bắt đầu cùng ngày.


Nhà đầu tư Việt Nam có thể tự chuyển tiền ra Mỹ để đầu tư cổ phiếu hay không?

Đây là một vấn đề khác và không nên đánh đồng với việc một nhà đầu tư đã sở hữu hợp pháp cổ phần Pre-IPO.

Việt Nam có khuôn khổ riêng về đầu tư gián tiếp ra nước ngoài, bao gồm hoạt động đầu tư thông qua mua bán chứng khoán và các công cụ tài chính ở nước ngoài. Nghị định 135/2015/NĐ-CP quy định về lĩnh vực này và hiện được Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật ghi nhận là văn bản còn hiệu lực một phần.

Đáng chú ý, khuôn khổ này không nên được hiểu đơn giản thành:

“Cá nhân Việt Nam có tài khoản broker nước ngoài thì mặc nhiên được tự do chuyển tiền ra nước ngoài để đầu tư cổ phiếu.”

Thông tin giới thiệu chính thức về Nghị định 135 nêu rằng cá nhân có quốc tịch Việt Nam được thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài trong trường hợp tham gia chương trình thưởng cổ phiếu phát hành ở nước ngoài; còn các hoạt động đầu tư gián tiếp khác có cơ chế quản lý riêng.

Vì vậy, với một khoản đầu tư Pre-IPO xuyên biên giới, cần xem xét cách giao dịch ban đầu được thực hiện, nguồn tiền, pháp nhân phát hành, hợp đồng sở hữu và cơ chế chuyển tiền, thay vì chỉ nhìn vào việc nền tảng nước ngoài có cho phép mở tài khoản hay không.


Nếu doanh nghiệp Việt Nam IPO tại Mỹ rồi niêm yết thêm tại Việt Nam thì sao?

Đây là tình huống thú vị hơn.

Giả sử Doanh nghiệp A đã niêm yết ABC trên Nasdaq.

Một thời gian sau, doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện pháp lý cần thiết và tiếp tục có chứng khoán được niêm yết tại thị trường Việt Nam.

Về mặt quốc tế, việc một doanh nghiệp duy trì niêm yết tại thị trường sở tại đồng thời niêm yết tại một thị trường khác thường được gọi là niêm yết kép – dual listing hoặc niêm yết xuyên biên giới.

Nasdaq mô tả cấu trúc này là việc doanh nghiệp có cổ phiếu niêm yết tại thị trường trong nước đồng thời niêm yết ở một thị trường khác. Một trong những mục tiêu là mở rộng khả năng tiếp cận nhà đầu tư và nguồn vốn.

Nhưng đây là điểm nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý:

Doanh nghiệp có cổ phiếu giao dịch tại cả Mỹ và Việt Nam không đồng nghĩa một cổ đông Pre-IPO tự động được lựa chọn mang cổ phiếu sang sàn nào để bán.


Niêm yết kép có nghĩa cổ phiếu được giao dịch đồng thời ở hai thị trường không?

Ở cấp độ doanh nghiệp: có thể.

Ở cấp độ từng cổ đông: phải xem cấu trúc cụ thể.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.

Một doanh nghiệp có thể có chứng khoán được giao dịch tại hai thị trường.

Nhưng số cổ phiếu mà nhà đầu tư đang sở hữu phải được xem:

đang được ghi nhận ở hệ thống nào;
được lưu ký ở đâu;
có thể chuyển đổi giữa hai hệ thống hay không;
và cần thủ tục gì để thực hiện việc chuyển đó.

Thực tế quốc tế cũng có nhiều cấu trúc khác nhau. Có doanh nghiệp niêm yết trực tiếp tại nhiều thị trường; có doanh nghiệp sử dụng ADR – có thể hiểu đơn giản là chứng chỉ đại diện cho cổ phiếu nước ngoài được giao dịch tại Mỹ.

Nasdaq ghi nhận cả dual listing và ADR đều có thể tạo thêm thanh khoản, nhưng đây là những cấu trúc khác nhau và mức độ thanh khoản bổ sung cũng khác nhau giữa từng thị trường, từng doanh nghiệp.


Nếu Doanh nghiệp A niêm yết cả Mỹ và Việt Nam, nhà đầu tư Pre-IPO có thể bán tại Việt Nam không?

Có thể có khả năng, nhưng không phải tự động.

Đây là cách diễn đạt mà tôi cho rằng chính xác hơn.

Giả sử nhà đầu tư B vẫn sở hữu:

20.000 cổ phiếu ABC.

ABC đang được lưu ký trong một hệ thống phục vụ giao dịch tại Mỹ.

Sau đó Doanh nghiệp A hoàn tất thêm việc niêm yết chứng khoán tại Việt Nam.

Việc này không tự động làm 20.000 ABC đang nằm trong hệ thống Mỹ xuất hiện trong tài khoản chứng khoán Việt Nam của B.

Nếu cấu trúc niêm yết cho phép chuyển đổi hoặc chuyển lưu ký giữa hai thị trường, nhà đầu tư còn phải thực hiện đúng cơ chế đó.

Có thể phải xem xét:

  • loại chứng khoán niêm yết tại mỗi thị trường;
  • tỷ lệ chuyển đổi nếu hai thị trường sử dụng cấu trúc chứng khoán khác nhau;
  • tổ chức lưu ký;
  • thủ tục chuyển quyền sở hữu;
  • quy định ngoại hối;
  • điều kiện của sở giao dịch;
  • giới hạn sở hữu;
  • tình trạng hạn chế chuyển nhượng của chính số cổ phiếu đó.

Việt Nam hiện đã sửa đổi đáng kể quy định về chứng khoán thông qua Nghị định 245/2025/NĐ-CP. Trong đó có nội dung làm rõ việc tổ chức phát hành Việt Nam đăng ký niêm yết, giao dịch chứng khoán tại sở giao dịch nước ngoài; doanh nghiệp phải tuân thủ quy định của thị trường nước ngoài.

Vì vậy, câu trả lời không phải:

“Công ty niêm yết kép → nhà đầu tư Việt Nam được bán ở Việt Nam.”

Mà chính xác hơn phải là:

“Công ty niêm yết kép có thể tạo thêm thị trường giao dịch, nhưng cổ phiếu cụ thể của nhà đầu tư chỉ giao dịch được tại Việt Nam khi đã đáp ứng cơ chế đăng ký, lưu ký/chuyển đổi và các điều kiện pháp lý áp dụng.”


Ví dụ cụ thể: Một doanh nghiệp, hai thị trường

Hãy hình dung Doanh nghiệp A sau IPO có:

100 triệu cổ phiếu.

ABC hiện giao dịch trên Nasdaq.

Nhà đầu tư B tại Việt Nam sở hữu:

20.000 ABC từ giai đoạn Pre-IPO.

Một thời gian sau, Doanh nghiệp A tiếp tục có chứng khoán được niêm yết tại Việt Nam.

Lúc này doanh nghiệp có thể tiếp cận hai thị trường:

Thị trường Mỹ → Nasdaq

Thị trường Việt Nam → hệ thống giao dịch chứng khoán Việt Nam

Nếu 20.000 cổ phiếu của B đang thuộc hệ thống có thể giao dịch tại Mỹ và đã đủ điều kiện bán, B có thể thực hiện giao dịch thông qua hệ thống/môi giới phù hợp với thị trường đó.

Nếu muốn giao dịch tại Việt Nam, phải xem cấu trúc niêm yết có cho phép số cổ phiếu này được chuyển sang hệ thống Việt Nam hay không và nhà đầu tư đã hoàn tất các thủ tục tương ứng chưa.

Nhà đầu tư không có 40.000 cổ phiếu chỉ vì doanh nghiệp niêm yết trên hai thị trường.

B vẫn sở hữu quyền kinh tế tương ứng với 20.000 cổ phiếu ban đầu.

Niêm yết kép tạo thêm địa điểm giao dịch tiềm năng, chứ không nhân đôi quyền sở hữu.


Giá cổ phiếu tại Mỹ và Việt Nam có nhất thiết giống nhau?

Không nhất thiết giống tuyệt đối tại mọi thời điểm.

Hai thị trường có thể khác nhau về:

múi giờ giao dịch, đồng tiền, cung cầu, thanh khoản, cơ cấu nhà đầu tư và chi phí chuyển đổi.

Vì vậy có thể xuất hiện chênh lệch giá.

Nếu hai loại chứng khoán có thể chuyển đổi thuận lợi, hoạt động mua ở nơi rẻ hơn và bán ở nơi đắt hơn về lý thuyết có thể góp phần thu hẹp chênh lệch.

Nhưng nhà đầu tư cá nhân không nên mặc định rằng mình có thể dễ dàng thực hiện việc này.

Ngay cả trên các thị trường phát triển, Nasdaq cho thấy mức thanh khoản mà niêm yết kép bổ sung cũng rất khác nhau giữa từng quốc gia và từng doanh nghiệp.

Một ví dụ mới hơn là khuôn khổ hợp tác giữa Nasdaq và Singapore Exchange nhằm tạo con đường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp niêm yết đồng thời tại Mỹ và Singapore. Chính việc hai sở giao dịch phải xây dựng một khuôn khổ riêng cho thấy giao dịch xuyên hai thị trường không đơn giản chỉ là “có hai mã thì chuyển qua lại”.


Nhà đầu tư Việt Nam bán cổ phiếu tại Việt Nam chịu thuế thế nào?

Nếu chứng khoán thực sự thuộc phạm vi giao dịch và chịu thuế theo quy định Việt Nam, đây lại là một lớp vấn đề khác.

Theo quy định thuế TNCN có hiệu lực trong năm 2026, thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán được xác định bằng:

Giá chuyển nhượng × 0,1% theo từng lần chuyển nhượng.

Điểm cần chú ý:

0,1% tính trên giá chuyển nhượng, không phải 0,1% trên lợi nhuận.

Ví dụ nhà đầu tư bán cổ phiếu với tổng giá trị:

1 tỷ đồng

thì số thuế minh họa theo công thức này là:

1 tỷ × 0,1% = 1 triệu đồng.

Nếu giá vốn trước đó là 600 triệu đồng thì nhà đầu tư đang có lợi nhuận 400 triệu đồng.

Nếu giá vốn là 1,1 tỷ đồng thì nhà đầu tư đang lỗ 100 triệu đồng.

Nhưng phương pháp tính thuế chuyển nhượng chứng khoán nêu trên vẫn dựa vào giá trị chuyển nhượng, không lấy khoản lời/lỗ thực tế làm căn cứ.


Nếu nhà đầu tư Việt Nam bán cổ phiếu trên Nasdaq thì sao?

Đây là tình huống cần thận trọng hơn vì giao dịch có yếu tố xuyên biên giới.

Không nên suy luận:

“Tôi là người Việt Nam nên bán trên Nasdaq cũng được xử lý hoàn toàn giống bán cổ phiếu trên HOSE.”

Cần xem xét tình trạng cư trú thuế của nhà đầu tư, bản chất chứng khoán, nơi phát sinh thu nhập, quy định thuế của Mỹ và nghĩa vụ khai thuế tại Việt Nam.

Về phía Mỹ, IRS cho biết đối với một người nước ngoài không cư trú tại Mỹ, thu nhập từ chênh lệch giá tài sản vốn nhìn chung không chịu thuế Mỹ nếu người đó hiện diện tại Mỹ dưới 183 ngày trong năm, mặc dù có các ngoại lệ và trường hợp đặc biệt.

Cổ tức lại là một vấn đề khác và không nên gộp chung với lợi nhuận từ bán cổ phiếu.

Vì vậy với khoản đầu tư Pre-IPO xuyên biên giới có giá trị lớn, nhà đầu tư nên giữ đầy đủ:

hợp đồng mua cổ phần → chứng từ thanh toán → xác nhận quyền sở hữu → giá vốn → lịch sử thay đổi số lượng cổ phần → chứng từ chuyển đổi/lưu ký → sao kê giao dịch → chứng từ thuế.

Đây không chỉ là vấn đề kế toán.

Đó là hồ sơ chứng minh toàn bộ hành trình của khoản đầu tư.


Nhà đầu tư Pre-IPO nên hỏi gì trước khi mua cổ phần?

Theo kinh nghiệm của tôi, câu hỏi:

“Bao giờ công ty IPO?”

là cần thiết nhưng chưa đủ.

Trước khi đầu tư, tôi muốn biết rõ hơn:

Tôi đang mua cổ phần của pháp nhân nào?

Nếu tập đoàn có nhiều công ty tại Việt Nam, Singapore, Cayman Islands hay Mỹ thì pháp nhân nào mới là đơn vị dự kiến IPO?

Cổ phần tôi mua có phải cổ phần của chính pháp nhân sẽ IPO không?

Đây là câu hỏi đặc biệt quan trọng.

Bởi sở hữu cổ phần của một công ty con không mặc nhiên đồng nghĩa sở hữu cổ phần của công ty mẹ sẽ lên Nasdaq.

Tiếp theo:

Sau IPO, cổ phần này sẽ trở thành loại cổ phiếu nào?

Có cùng loại với cổ phiếu được niêm yết hay không?

Khi nào cổ phiếu đủ điều kiện bán?

Ai thực hiện việc chuyển cổ phần vào hệ thống giao dịch?

Nhà đầu tư nhận cổ phiếu thông qua tài khoản nào?

Thị trường dự kiến giao dịch là Mỹ, Việt Nam hay cả hai?

Và nếu doanh nghiệp nói đến kế hoạch niêm yết kép:

Cơ chế nào cho phép cổ đông hiện hữu chuyển cổ phiếu giữa hai thị trường?

Nếu chưa có câu trả lời rõ ràng cho những câu hỏi này, tôi cho rằng nhà đầu tư chưa nên chỉ nhìn vào một câu chuyện hấp dẫn như:

“Công ty sắp lên Nasdaq.”


Trong hồ sơ F-1, nên tìm thông tin ở đâu?

F-1 không chỉ dùng để kiểm tra doanh thu hay lợi nhuận.

Đối với câu hỏi cổ phiếu Pre-IPO sau IPO giao dịch ở đâu và khi nào có thể bán, tôi thường chú ý những phần sau:

Principal Shareholders – Cổ đông lớn/chủ chốt

Giúp xác định founder, lãnh đạo và các cổ đông lớn đang sở hữu bao nhiêu.

Shares Eligible for Future Sale – Cổ phiếu có thể đủ điều kiện bán trong tương lai

Giúp nhìn thấy lượng cổ phiếu có khả năng tham gia thị trường sau IPO.

Selling Shareholders – Cổ đông đăng ký bán

Cho biết liệu cổ đông hiện hữu có cổ phiếu được đưa vào cấu trúc đăng ký bán hay không.

Description of Share Capital – Cơ cấu các loại cổ phần

Giúp xác định nhà đầu tư đang sở hữu loại cổ phần nào và chúng có những quyền gì.

The Offering – Thông tin về đợt chào bán

Cho biết doanh nghiệp phát hành bao nhiêu cổ phiếu, loại cổ phiếu nào và cấu trúc của đợt IPO.

Nhà đầu tư không nhất thiết phải thuộc lòng những thuật ngữ tiếng Anh này.

Quan trọng là biết:

Mỗi mục đang trả lời câu hỏi gì cho chính số cổ phần mình đang sở hữu.


Cổ phiếu Pre-IPO sau IPO giao dịch ở đâu? Có thể tóm tắt bằng ba tình huống

Tình huốngNhà đầu tư cần hiểu
Doanh nghiệp chỉ niêm yết tại MỹCổ phiếu không tự động được đưa về sàn Việt Nam
Doanh nghiệp niêm yết cả Mỹ và Việt NamCó thể hình thành hai thị trường giao dịch, nhưng cổ phiếu không tự động chuyển qua lại
Nhà đầu tư Pre-IPO muốn bánPhải kiểm tra cổ phần đã đủ điều kiện bán và đã được đưa vào hệ thống giao dịch phù hợp hay chưa

Đây là cách đơn giản nhất để tránh nhầm lẫn giữa:

nơi doanh nghiệp niêm yết

nơi cổ phiếu của chính mình có thể giao dịch.


Câu hỏi thường gặp

Cổ phiếu Pre-IPO sau IPO giao dịch ở đâu?

Thông thường phải xem doanh nghiệp niêm yết ở thị trường nào và cổ phiếu của nhà đầu tư đã được đăng ký/lưu ký trong hệ thống nào. Doanh nghiệp IPO không khiến tất cả cổ phần Pre-IPO tự động xuất hiện trong tài khoản giao dịch.

Doanh nghiệp IPO trên Nasdaq thì nhà đầu tư Việt Nam có bán trên HOSE được không?

Không tự động. Nếu cổ phiếu chỉ niêm yết tại Mỹ thì quốc tịch Việt Nam của cổ đông không làm cổ phiếu trở thành chứng khoán niêm yết tại Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp niêm yết cả Nasdaq và Việt Nam thì có thể bán ở Việt Nam không?

Có thể có khả năng, nhưng phải xem cấu trúc niêm yết, đăng ký, lưu ký và cơ chế chuyển đổi giữa hai thị trường. Niêm yết kép không tự động chuyển cổ phiếu đang nằm trong hệ thống Mỹ về tài khoản Việt Nam.

Niêm yết kép có làm số cổ phiếu của nhà đầu tư tăng gấp đôi không?

Không. Việc một doanh nghiệp có chứng khoán giao dịch tại hai thị trường không làm quyền sở hữu của cổ đông tự động tăng gấp đôi.

Nhà đầu tư Việt Nam bán cổ phiếu phải đóng thuế thế nào?

Đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán thuộc phạm vi quy định thuế Việt Nam, quy định năm 2026 áp dụng thuế 0,1% trên giá chuyển nhượng theo từng lần. Với giao dịch xuyên biên giới, cần xác định thêm tình trạng cư trú thuế và hoàn cảnh cụ thể của giao dịch.

https://www.nasdaq.com/articles/how-much-do-dual-listings-add-liquidity?utm_source

Thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán

https://www.sec.gov/ix?doc=/Archives/edgar/data/2098395/000149315226038495/formf-1.htm


Kết luận: Đừng chỉ hỏi “bao giờ lên Nasdaq?”, hãy hỏi “cổ phần của tôi sẽ giao dịch ở đâu?”

Theo góc nhìn của tôi, một trong những điểm dễ bị bỏ qua nhất trong đầu tư Pre-IPO là nhà đầu tư dành quá nhiều sự chú ý cho đích đến của doanh nghiệp, nhưng lại ít quan tâm đến đích đến của chính cổ phần mình đang sở hữu.

Doanh nghiệp có thể IPO thành công tại Mỹ.

Cổ phiếu có thể xuất hiện trên Nasdaq.

Doanh nghiệp thậm chí có thể tiếp tục niêm yết tại Việt Nam hoặc một thị trường khác.

Nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa tự động trả lời được:

Cổ phần của tôi đang nằm ở đâu?

Nó có cùng loại với cổ phiếu đang niêm yết không?

Khi nào nó được phép giao dịch?

Nó sẽ được đưa vào tài khoản nào?

Nếu doanh nghiệp niêm yết ở hai thị trường, tôi có quyền chuyển cổ phiếu giữa hai thị trường hay không?

Và khi bán, nghĩa vụ thuế được xử lý như thế nào?

Đó là lý do tôi cho rằng trước khi đầu tư vào một thương vụ Pre-IPO, ngoài việc nghiên cứu doanh nghiệp, định giá và khả năng IPO, nhà đầu tư cần hiểu thật rõ con đường thoái vốn của chính cổ phần mình đang mua.

Bởi cuối cùng:

“Doanh nghiệp đã lên sàn” và “cổ phần của tôi đã có thể biến thành tiền” là hai câu chuyện khác nhau.

Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp nhà đầu tư nhìn một thương vụ Pre-IPO thực tế hơn rất nhiều.

Cổ Phần Pre-IPO Sau Khi Lên Nasdaq Có Bán Ngay Được Không? Hiểu Đúng Về Thời Gian Hạn Chế Bán Và Thanh Khoản Sau IPO

Pha Loãng Cổ Phần Pre-IPO Là Gì? 7 Trường Hợp Khiến Tỷ Lệ Sở Hữu Của Nhà Đầu Tư Giảm

Cách Định Giá Doanh Nghiệp Pre-IPO Từ Hồ Sơ F-1: Giá Cổ Phần Bao Nhiêu Là Rẻ?


Tác giả: Phạm Thị Mỹ Hạnh – Phạm Hạnh MMO

Bài viết nhằm mục đích chia sẻ kiến thức và góc nhìn phân tích, không phải tư vấn đầu tư, pháp lý hoặc thuế. Doanh nghiệp A, mã ABC, số lượng cổ phần và mức giá trong bài đều là ví dụ giả định. Đối với giao dịch Pre-IPO xuyên biên giới, nhà đầu tư nên kiểm tra hồ sơ cụ thể với đơn vị pháp lý, thuế và tổ chức tài chính có thẩm quyền.

1 bình luận trong “Cổ Phiếu Pre-IPO Sau IPO Giao Dịch Ở Đâu? Nhà Đầu Tư Việt Nam Cần Biết”

  1. Pingback: Các Loại Cổ Phiếu Là Gì? Hiểu Đúng Cổ Phiếu Phổ Thông, Cổ Phiếu Ưu Đãi Trước Khi Đầu Tư - Phạm Hạnh MMO

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *